字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抓丁 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抓丁
抓丁
Nghĩa
1.抓壮丁。旧称强行抓青壮年男子去当兵。
Chữ Hán chứa trong
抓
丁