字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抓斗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抓斗
抓斗
Nghĩa
自动抓取和卸出散料的一种吊具。由专用绞车驱动的两根钢丝绳和颚板组成。一根钢丝绳控制抓斗的升降,另一根控制颚板的开合。广泛用于机械化作业。
Chữ Hán chứa trong
抓
斗