字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抓耳挠腮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抓耳挠腮
抓耳挠腮
Nghĩa
1.亦作"抓耳搔腮"。 2.形容焦急﹑苦闷,生气时想不出办法的样子。 3.形容高兴得不知怎么办才好的样子。
Chữ Hán chứa trong
抓
耳
挠
腮