字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抓阄 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抓阄
抓阄
Nghĩa
1.每人从预先做好记号的纸卷或纸团中摸取一个,以决定谁该得什么或做什么。
Chữ Hán chứa trong
抓
阄