字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
投匦
投匦
Nghĩa
1.亦作"投匮"。 2.唐武则天时铸制铜匦四个,列置于朝堂上,受纳上书。见《新唐书.百官志二》◇以"投匦"谓臣民向皇帝上书。 3.借指投票。
Chữ Hán chứa trong
投
匦