字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
投阱下石
投阱下石
Nghĩa
1.比喻乘人之危加以陷害。语出唐韩愈《柳子厚墓志铭》"一旦临小利害,落陷阱不一引手救,反挤之又下石焉者,皆是也。"
Chữ Hán chứa trong
投
阱
下
石