字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
投隙抵巇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
投隙抵巇
投隙抵巇
Nghĩa
1.谓伺机钻营。
Chữ Hán chứa trong
投
隙
抵
巇