字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抖动
抖动
Nghĩa
①颤动她气得咬紧嘴唇,身子剧烈~。②用手振动物体他~了一下缰绳,马便向草原飞奔而去。
Chữ Hán chứa trong
抖
动