字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抖搂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抖搂
抖搂
Nghĩa
〈方〉①振动衣、被、包袱等,使附着的东西落下来把衣服上的雪~干净。②全部倒出或说出;揭露~箱子底儿ㄧ把以前的事全给~出来。③浪费;胡乱用(财物)别把钱~光了,留着办点儿正事。
Chữ Hán chứa trong
抖
搂