字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抖搜
抖搜
Nghĩa
1.犹抖擞。振作。 2.犹抖擞。威风,神气。
Chữ Hán chứa trong
抖
搜