字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抖毛儿
抖毛儿
Nghĩa
1.比喻仗人之势发威风。
Chữ Hán chứa trong
抖
毛
儿
抖毛儿 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台