字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抖翻
抖翻
Nghĩa
1.将已经过去的事重新提起。
Chữ Hán chứa trong
抖
翻