字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抖落 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抖落
抖落
Nghĩa
1.抖动使落下。 2.摆脱。 3.揭露。 4.谓挥霍而败落。
Chữ Hán chứa trong
抖
落