字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抗菌素
抗菌素
Nghĩa
抗生素的旧称。
Chữ Hán chứa trong
抗
菌
素
抗菌素 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台