字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
折笄
折笄
Nghĩa
1.春秋时晋士会(范武子)怒其子燮(文子)对长者不敬,以杖击之,折其委笄。委,周冠名;笄,结冠的簪子。见《国语.晋语五》◇用为训子的典故。
Chữ Hán chứa trong
折
笄