字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚循
抚循
Nghĩa
安抚,慰问有疾病者,身自抚循临问。
Chữ Hán chứa trong
抚
循