字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抚按 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚按
抚按
Nghĩa
1.安抚。 2.爱护提携。 3.按摩。 4.明清巡抚和巡按的合称。
Chữ Hán chứa trong
抚
按