字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚标
抚标
Nghĩa
1.明清时巡抚直辖的军队。
Chữ Hán chứa trong
抚
标