字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚背
抚背
Nghĩa
1.抚摩脊背。表示安慰﹑关切等。 2.比喻控制背面的要害。
Chữ Hán chứa trong
抚
背