字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚膺
抚膺
Nghĩa
捶胸。表示悲痛、愤恨或慨叹抚膺大恸|以手抚膺坐长叹。
Chữ Hán chứa trong
抚
膺