字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚臆
抚臆
Nghĩa
1.以手按胸。表示诚意或自问。
Chữ Hán chứa trong
抚
臆