字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抚轼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抚轼
抚轼
Nghĩa
1.亦作"抚式"。 2.乘车时﹐身子前俯﹐两手倚凭车前横木。
Chữ Hán chứa trong
抚
轼