字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抛光 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抛光
抛光
Nghĩa
1.对工件进行擦光的加工方法。工作时,一般用附有磨料的布﹑皮革或木材等软质材料的轮子(或者用砂布﹑金属丝刷)高速旋转以擦拭工件表面,提高其表面光洁度。此外还有其他方法如液体抛光﹑电解抛光﹑化学抛光等。
Chữ Hán chứa trong
抛
光