字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抛堶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抛堶
抛堶
Nghĩa
1.亦作"抛垛"。 2.相传古有击壤,以抛掷砖块为戏。宋时寒食有掷砖块之俗◇世易瓦石为铜钱,遂变游戏为赌博。见清西厓《谈征.事部.抛堶》。
Chữ Hán chứa trong
抛
堶