字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抛声衒俏
抛声衒俏
Nghĩa
1.谓娇声娇气,卖弄风骚。
Chữ Hán chứa trong
抛
声
衒
俏