字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抛废
抛废
Nghĩa
1.荒废。 2.犹抛荒。
Chữ Hán chứa trong
抛
废