字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抛躲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抛躲
抛躲
Nghĩa
1.亦作"抛朵"。亦作"抛趓"。 2.回避;抛弃。
Chữ Hán chứa trong
抛
躲