字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抛车
抛车
Nghĩa
1.古代军中用以发石击敌之车。车以大木为床,下安四轮,中立独木,首端以窠盛石,人挽而投之。以其石声震烈,又称抛雷﹑霹雳车。
Chữ Hán chứa trong
抛
车