字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抛锚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抛锚
抛锚
Nghĩa
把铁锚投入水底,使船停稳。也指汽车等中途发生故障而停止行驶船已到岸抛锚|汽车在山道上抛锚了。
Chữ Hán chứa trong
抛
锚