字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
択手
択手
Nghĩa
1.交叉两手;拱手作揖。
Chữ Hán chứa trong
択
手