字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
択腰
択腰
Nghĩa
1.叉腰。以手之虎口撑于腰间。
Chữ Hán chứa trong
択
腰