字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抟垸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抟垸
抟垸
Nghĩa
1.制造陶器。 2.引申指陶冶﹑塑造。
Chữ Hán chứa trong
抟
垸