字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抟换
抟换
Nghĩa
1.亦称"抟丸"。 2.一种髹漆脱胎的塑法。
Chữ Hán chứa trong
抟
换