字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抟风
抟风
Nghĩa
1.《庄子.逍遥游》"抟扶摇而上者九万里。"扶摇﹐旋风◇因称乘风捷上为"抟风"。 2.旋风。 3.屋翼。我国传统建筑的亭﹑台﹑楼﹑阁﹑庙宇﹑宫殿屋檐角端翘起的部分。也叫飞檐。
Chữ Hán chứa trong
抟
风