字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抟飞
抟飞
Nghĩa
1.盘旋地向上高飞。
Chữ Hán chứa trong
抟
飞