字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抠抠缩缩
抠抠缩缩
Nghĩa
1.见"抠抠搜搜"。
Chữ Hán chứa trong
抠
缩