字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
抠索 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抠索
抠索
Nghĩa
1.方言。掏挖﹐勒索。 2.方言。吝啬﹐寒酸。
Chữ Hán chứa trong
抠
索