字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抠衣
抠衣
Nghĩa
1.提起衣服前襟。古人迎趋时的动作﹐表示恭敬。
Chữ Hán chứa trong
抠
衣