字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抢案
抢案
Nghĩa
1.抢劫事件﹐抢劫案件。
Chữ Hán chứa trong
抢
案