字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
抢白
抢白
Nghĩa
当面指责或奚落她当着众人就把他抢白了一顿。
Chữ Hán chứa trong
抢
白