字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护墙板
护墙板
Nghĩa
1.室内墙面外加的起保护和装饰作用的木板。
Chữ Hán chứa trong
护
墙
板