字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护套
护套
Nghĩa
1.一种对膝关节起保暖作用的用品。
Chữ Hán chứa trong
护
套