字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
护岸林 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护岸林
护岸林
Nghĩa
栽种在渠道、河流两岸使免受冲刷的防护林。
Chữ Hán chứa trong
护
岸
林