字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护心栏
护心栏
Nghĩa
1.古代战时城上防护身体的栏板。
Chữ Hán chứa trong
护
心
栏