字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护朽
护朽
Nghĩa
1.柱或塔之顶端。多刻虭蛥之像。
Chữ Hán chứa trong
护
朽