字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
护栏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护栏
护栏
Nghĩa
①设置在路边或人行道与车道之间的铁栅栏。②起保护作用的栏杆草地周围有~。
Chữ Hán chứa trong
护
栏