字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护法金刚
护法金刚
Nghĩa
1.执金刚杵(杵为古印度武器)守护佛法的天神。即今佛寺山门前所塑的守护神。见《大宝积经》卷八◇亦用以比喻卫护某种事物的人。
Chữ Hán chứa trong
护
法
金
刚
护法金刚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台