字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护犊子
护犊子
Nghĩa
〈方〉比喻庇护自己的孩子(含贬义)。
Chữ Hán chứa trong
护
犊
子