字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护理员
护理员
Nghĩa
1.受过护理专门训练的初级卫生人员。在各级医疗预防机构中协助护士担任一般护理和病房﹑门诊部等管理工作。也称助理护士。
Chữ Hán chứa trong
护
理
员
护理员 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台