字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
护肩
护肩
Nghĩa
1.挑东西时放在肩上﹐用来减少摩擦﹐保护衣服和皮肤的衬垫。
Chữ Hán chứa trong
护
肩